secret ballot

secret ballot

Voters cast their choices in a secret ballot at the polling station.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bỏ phiếu kín: một phương thức bỏ phiếu trong đó sự lựa chọn của mỗi người được giữ bí mật, nhưng tổng số phiếu bầu được công bố công khai. Hình thức này đảm bảo tính riêng tư trung thực cho người bỏ phiếu, tránh áp lực từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • The election was conducted using a secret ballot to ensure fairness.
    (Cuộc bầu cử được tiến hành bằng bỏ phiếu kín để đảm bảo tính công bằng.)

  • In many countries, the secret ballot is a fundamental right of citizens.
    (Ở nhiều quốc gia, bỏ phiếu kín một quyền cơ bản của công dân.)

  • The union members voted by secret ballot on the new contract.
    (Các thành viên công đoàn đã bỏ phiếu kín về hợp đồng mới.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a secret ballot": thực hiện bỏ phiếu kín.
    Each voter cast a secret ballot in the polling station. (Mỗi cử tri đã thực hiện bỏ phiếu kín tại điểm bỏ phiếu.)

  • "the principle of the secret ballot": nguyên tắc bỏ phiếu kín.
    The principle of the secret ballot protects voters from intimidation. (Nguyên tắc bỏ phiếu kín bảo vệ cử tri khỏi sự đe dọa.)

Biến thể từ gần giống
  • Ballot (n): phiếu, cuộc bỏ phiếu.
    The ballot was counted manually. ( phiếu đã được kiểm đếm thủ công.)

  • Open ballot (n): bỏ phiếu công khai (trái nghĩa với bỏ phiếu kín).
    An open ballot reveals each voter's choice. (Bỏ phiếu công khai tiết lộ sự lựa chọn của từng cử tri.)

Từ đồng nghĩa
  • Anonymous voting: bỏ phiếu nặc danh.
    Anonymous voting ensures that no one knows your decision. (Bỏ phiếu nặc danh đảm bảo không ai biết quyết định của bạn.)

  • Private ballot: bỏ phiếu riêng tư.
    A private ballot is essential for democratic elections. (Bỏ phiếu riêng tư thiết yếu cho các cuộc bầu cử dân chủ.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "secret ballot", nhưng cụm động từ liên quan đến bỏ phiếu:

    • Cast a ballot: bỏ phiếu.
      Citizens cast their ballots at local polling stations. (Công dân bỏ phiếu tại các điểm bỏ phiếu địa phương.)

    • Count ballots: kiểm phiếu.
      Officials count ballots after the polls close. (Các quan chức kiểm phiếu sau khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định cho "secret ballot", nhưng cụm từ sau thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị: "The secret ballot is the cornerstone of democracy": Bỏ phiếu kín nền tảng của nền dân chủ. (Nhiều người cho rằng bỏ phiếu kín nền tảng của nền dân chủ.)